Phần cứng, Thiết bị...
LK Bán dẫn & Cảm biến
LK Khác và Phụ kiện
 
 LEDs
 
Thống kê truy cập
Đang online : 10
Số lượt truy cập : 1158691
 
Lọc SP theo Nhãn hiệu

 Bộ lọc:
Xem theo : Simple   List   Gallery       Hiển thị Mục trên 1 trang
Chọn Mã hàngMô tảGiá bán (VNĐ)Mua hàng
KDS-32.768KHz-2x6
32.768 KHz 2x6mm (KDS-Japan)
32.768 KHz 2x6mm (KDS-Japan)
Kiểu Chân: DIP(2), Nhãn hiệu: KDS - Japan, Xuất xứ: Chính hãng
Hight quality Watch Crystal, used in Real Time Clock(RTC) KDS - Japan
Cập nhật: 05/07/2016 - 12:16 PM
S.LĐơn Giá
1 6,000
25 5,500
100 5,200
500 4,800
1000 4,500
SL còn:
2008 Con

BM-32.768KHz-3x8
32.768 KHz 3x8mm
32.768 KHz 3x8mm
Kiểu Chân: DIP(2), Nhãn hiệu: Binh Minh Electronics, Xuất xứ: Việt Nam
Watch Crystal, used in Real Time Clock(RTC) (China)
Cập nhật: 31/05/2016 - 11:29 AM
S.LĐơn Giá
1 3,000
25 2,700
100 2,500
500 2,300
1000 2,000
SL còn:
1680 Con

XT455E
455 Khz Ceramic Resonator
455 Khz Ceramic Resonator
Kiểu Chân: DIP(2), , Xuất xứ: China
455 Khz Ceramic Resonator
Cập nhật: 18/04/2014 - 09:55 AM
S.LĐơn Giá
1 1,000
25 950
100 900
500 850
1000 800
SL còn:
978 Con

3.579545MHz-HC49/S
3.579545 Mhz HC-49/US 15p Crystal
3.579545 Mhz HC-49/US 15p Crystal
Kiểu Chân: DIP(2), Nhãn hiệu: Binh Minh Electronics, Xuất xứ: Việt nam
Standard and Low Profile HC49/US Case Crystals
Frequency Tolerance: ±30ppm
Frequency Stability:  ±50ppm
Load Capacitance(CL):18pF
Cập nhật: 21/10/2015 - 10:38 AM
S.LĐơn Giá
1 1,800
25 1,700
100 1,600
500 1,500
1000 1,400
SL còn:
246 Con

3.6864MHz-HC94S
3.6864 Mhz HC-49S Crystal
3.6864 Mhz HC-49S Crystal
Kiểu Chân: DIP(2), Nhãn hiệu: Taiwan
Standard and Low Profile HC-49S Case Crystals
Frequency Tolerance: ±30ppm
Frequency Stability:  ±50ppm
Size Max: 10.5 x 4.65 x 3.5 mm
Cập nhật: 31/03/2012 - 11:24 PM
S.LĐơn Giá
1 3,000
25 2,500
100 2,300
500 2,000
1000 1,700
SL còn:
418 Con

4MHz-HC49S
4 MHz HC-49S Crystal
4 MHz HC-49S Crystal
Kiểu Chân: DIP(2), , Xuất xứ: Taiwan
Standard and Low Profile HC-49S Case Crystals
Frequency Tolerance: ±30ppm
Frequency Stability:  ±50ppm
Size Max: 10.5 x 4.65 x 3.5 mm
Cập nhật: 26/11/2015 - 03:21 PM
S.LĐơn Giá
1 3,000
25 2,500
100 2,300
500 2,000
1000 1,700
SL còn:
2584 Con

6MHz-HC49S
6 MHz HC-49S Crystal
6 MHz HC-49S Crystal
Kiểu Chân: DIP(2), Nhãn hiệu: Taiwan
Standard and Low Profile HC-49S Case Crystals
Frequency Tolerance: ±30ppm
Frequency Stability:  ±50ppm
Size Max: 10.5 x 4.65 x 3.5 mm
Cập nhật: 26/12/2015 - 03:51 PM
S.LĐơn Giá
1 3,000
25 2,500
100 2,300
500 2,000
1000 1,700
SL còn:
2091 Con

7.3728MHz-HC49S
7.3728 MHz HC-49S Crystal
7.3728 MHz HC-49S Crystal
Kiểu Chân: DIP(2), Nhãn hiệu: Taiwan
Standard and Low Profile HC-49S Case Crystals
Frequency Tolerance: ±30ppm
Frequency Stability:  ±50ppm
Size Max: 10.5 x 4.65 x 3.5 mm
Cập nhật: 27/04/2015 - 02:37 PM
S.LĐơn Giá
1 3,000
25 2,500
100 2,300
500 2,000
1000 1,700
SL còn:
2047 Con

8MHz-HC49S
8 MHz HC-49S Crystal
8 MHz HC-49S Crystal
Kiểu Chân: DIP(2), Nhãn hiệu: Taiwan
Standard and Low Profile HC-49S Case Crystals
Frequency Tolerance: ±30ppm
Frequency Stability:  ±50ppm
Size Max: 10.5 x 4.65 x 3.5 mm
Cập nhật: 17/12/2015 - 01:00 PM
S.LĐơn Giá
1 3,000
25 2,500
100 2,300
500 2,000
1000 1,700
SL còn:
3237 Con

10MHz-HC49/US
10 MHz HC-49S Crystal
10 MHz HC-49S Crystal
Kiểu Chân: DIP(2), Nhãn hiệu: Binh Minh Electronics, Xuất xứ: Việt Nam
Standard and Low Profile HC-49S Case Crystals
Frequency Tolerance: ±30ppm
Frequency Stability:  ±50ppm
Size Max: 10.5 x 4.65 x 3.5 mm
Cập nhật: 30/05/2015 - 11:23 AM
S.LĐơn Giá
1 1,800
25 1,700
100 1,600
500 1,500
1000 1,400
SL còn:
1898 Con

11.0592MHz-HC49S
11.0592 MHz HC-49S Crystal
11.0592 MHz HC-49S Crystal
Kiểu Chân: DIP(2), Nhãn hiệu: Taiwan
Standard and Low Profile HC-49S Case Crystals
Frequency Tolerance: ±30ppm
Frequency Stability:  ±50ppm
Size Max: 10.5 x 4.65 x 3.5 mm
Cập nhật: 22/10/2015 - 01:07 PM
S.LĐơn Giá
1 3,000
25 2,500
100 2,300
500 2,000
1000 1,700
SL còn:
2335 Con

12MHz-HC49S
12 MHz HC-49S Crystal
12 MHz HC-49S Crystal
Kiểu Chân: DIP(2), Nhãn hiệu: Taiwan
Standard and Low Profile HC-49S Case Crystals
Frequency Tolerance: ±30ppm
Frequency Stability:  ±50ppm
Size Max: 10.5 x 4.65 x 3.5 mm
Cập nhật: 18/03/2016 - 12:58 PM
S.LĐơn Giá
1 3,000
25 2,500
100 2,300
500 2,000
1000 1,700
SL còn:
2432 Con

12.288MHz-HC49S
12.288 MHz HC-49S Crystal
12.288 MHz HC-49S Crystal
Kiểu Chân: DIP(2), Nhãn hiệu: Taiwan
Standard and Low Profile HC-49S Case Crystals
Frequency Tolerance: ±30ppm
Frequency Stability:  ±50ppm
Size Max: 10.5 x 4.65 x 3.5 mm
Cập nhật: 11/06/2013 - 04:12 PM
S.LĐơn Giá
1 3,000
25 2,500
100 2,300
500 2,000
1000 1,700
SL còn:
1961 Con

14.31818MHz-HC49S
14.31818 MHz HC-49S Crystal
14.31818 MHz HC-49S Crystal
Kiểu Chân: DIP(2), Nhãn hiệu: Taiwan
Standard and Low Profile HC-49S Case Crystals
Frequency Tolerance: ±30ppm
Frequency Stability:  ±50ppm
Size Max: 10.5 x 4.65 x 3.5 mm
Cập nhật: 31/03/2012 - 11:18 PM
S.LĐơn Giá
1 3,000
25 2,500
100 2,300
500 2,000
1000 1,700
SL còn:
444 Con

14.7456MHz-HC94S
14.7456 MHz HC-49S Crystal
14.7456 MHz HC-49S Crystal
Kiểu Chân: DIP(2), Nhãn hiệu: Taiwan
Standard and Low Profile HC-49S Case Crystals
Frequency Tolerance: ±30ppm
Frequency Stability:  ±50ppm
Size Max: 10.5 x 4.65 x 3.5 mm
Cập nhật: 19/01/2015 - 11:49 AM
S.LĐơn Giá
1 3,000
25 2,500
100 2,300
500 2,000
1000 1,700
SL còn:
972 Con

16MHz-HC49S
16 MHz HC-49S Crystal
16 MHz HC-49S Crystal
Kiểu Chân: DIP(2), Nhãn hiệu: Taiwan
Standard and Low Profile HC-49S Case Crystals
Frequency Tolerance: ±30ppm
Frequency Stability:  ±50ppm
Size Max: 10.5 x 4.65 x 3.5 mm
Cập nhật: 20/07/2016 - 01:52 PM
S.LĐơn Giá
1 3,000
25 2,500
50 2,300
500 2,000
1000 1,700
SL còn:
998 Con

Xem theo : Simple   List   Gallery       Hiển thị Mục trên 1 trang

Bạn đang ở trang 1 / 2 (Tổng cộng 22 Mục )