31 kết quả tìm thấy trong từ khoá
Bộ lọc:
| Mã hàng | Mô tả | Giá bán (VNĐ) | Mua hàng |
DP83848 ETH Board
| 10 /100 Mb/s Mode Ethernet Transceiver DP83848 Onboard DP83848 Ethernet Board là board mạch dựa trên chip Ethernet DP83848 của Texas Instruments. Cung cấp đầy đủ các tính năng cần thiết để kết nối thiết bị của bạn với mạng Ethernet.
Bộ thu phát Ethernet 10/100Mbps đáng tin cậy và phổ biến. Hỗ trợ giao diện MII (Media Independent Interface) hoặc RMII (Reduced Media Independent Interface)
| 280,000 | SL còn: 5
|
LAN8720 ETH Board
| 10 /100 Mb/s Mode Ethernet Transceiver LAN8720 Onboard High-Performance 10/100 Ethernet Physical Layer Transceiver (PHY)
Supports single 3.3V supply
Supports the reduced pin count RMII interface
Supports HP Auto-MDIX | | S.L | Đơn Giá | | 1 | 89,000 | | 10 | 87,000 | | 25 | 85,000 |
| SL còn: 10
|
KYX-30101BS
| 3.0" Anode RED Single 7-Segment display Digit height: 3.0 Inch (76.0mm)
Dimension: 65.0 x 86.0 x 12.0 mm
Color emitter: GaAlAs Super Red
Common Anode | | S.L | Đơn Giá | | 1 | 46,000 | | 25 | 45,000 | | 50 | 44,000 |
| SL còn: 60
|
USB-C 50cm
| Cable USB-A To USB-C Length 50cm USB 3.0 for High Speed Transfer
Connects device to computer for data sync through USB port
Colour: Black
Length:50cm | | S.L | Đơn Giá | | 1 | 35,000 | | 25 | 34,000 | | 50 | 33,000 |
| SL còn: 50
|
CBB 471J100V P=5mm
| Capacitance 470pF, Voltage 100VDC, Capacitance tolerance: ±5% (J), Pitch: 5mm Model: 471J100V
Material: Metallized Polyester Film
Capacity: 470pF
Rated voltage: 100V
Pitch: 5mm
Capacitance tolerance: ±5% ( J )
Color: red
| | S.L | Đơn Giá | | 1 | 1,800 | | 50 | 1,700 | | 100 | 1,600 |
| SL còn: 100
|
RPI-4B Case
| Case for Raspberry Pi 4 Model B
| | S.L | Đơn Giá | | 1 | 50,000 | | 10 | 49,000 |
| SL còn: 21
|
Quạt tản nhiệt 24VDC
| DC Brushless Fan Motor 24VDC, 0.1A, 50x50x11mm DC Brushless Fan Motor:
Rated Voltage: DC=24V
Rated Current: 0.1A
Dimensions: 50x50x11mm(L*W*T)
Connector: Dupont 2P 2.54mm
Cable Length: 30cm
| | S.L | Đơn Giá | | 1 | 65,000 | | 50 | 64,000 |
| SL còn: 50
|
JW40-F/F-200
| Female-to-Female 200mm jumper wires-40 Pack Cáp cầu nối 2 đầu Cái 40 chân (40-Pin Female to Female Jumper Wire)
Sản phẩm là một dải 40 dây nhiều màu sắc dễ dàng phân biệt các kết nối, có thể tách rời từng sợi để sử dụng độc lập.
Kích thước: Chiều dài 20cm phù hợp với nhiều loại dự án.
Công dụng: Dùng để kết nối các linh kiện điện tử trên bo mạch thử nghiệm (breadboard), mạch in (PCB) hoặc các bo mạch phát triển như Kit PIC, Kit AVR, Arduino, Raspberry Pi... mà không cần hàn.
| | S.L | Đơn Giá | | 1 | 20,000 | | 50 | 19,500 | | 100 | 19,000 |
| SL còn: 200
|
JW40-F/M-200
| Female-to-Male 200mm jumper wires-40 Pack Cáp cầu nối 1 đầu Cái, 1 đầu Đực 40 chân (40-Pin Female to Male Jumper Wire)
Sản phẩm là một dải 40 dây nhiều màu sắc dễ dàng phân biệt các kết nối, có thể tách rời từng sợi để sử dụng độc lập.
Kích thước: Chiều dài 20cm phù hợp với nhiều loại dự án.
Công dụng: Dùng để kết nối các linh kiện điện tử trên bo mạch thử nghiệm (breadboard), mạch in (PCB) hoặc các bo mạch phát triển như Kit PIC, Kit AVR, Arduino, Raspberry Pi... mà không cần hàn.
| | S.L | Đơn Giá | | 1 | 22,000 | | 50 | 21,000 | | 100 | 20,000 |
| SL còn: 200
|
Blade Fuse 10A
| Fuse 10A Mini Blade Fuses APM/ATM, Automotive Fuse - Motorbike Cầu chì lưỡi 10A, Cầu xe chì ô tô - xe máy
Loại sử dụng: Mini Blade / APM / ATM
Dòng điện: 10A
Điện áp: 32V DC
Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ + 125°C | | S.L | Đơn Giá | | 1 | 2,000 | | 50 | 1,800 | | 100 | 1,600 |
| SL còn: 136
|
| Bạn đang ở trang 1 / 4 (Tổng cộng 31 Mục ) |
|